capillary tube

capillary tube

A scientist carefully inserts a capillary tube into a drop of liquid.

Định nghĩa

Danh từ: Ống mao dẫn - Một loại ống đường kính trong rất nhỏ, khả năng giữ chất lỏng nhờ hiện tượng mao dẫn (capillary action).

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một ống mao dẫn để đo sức căng bề mặt của nước.)
  • (Trong nhiệt kế, ống mao dẫn chứa thủy ngân, chất này dâng lên theo nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capillary tube" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như vật , hóa học, y học để chỉ các ống siêu nhỏ dùng trong thí nghiệm hoặc thiết bị đo lường.
    • The capillary tube in a blood glucose meter draws a small sample of blood. (Ống mao dẫn trong máy đo đường huyết hút một mẫu máu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Capillary (danh từ/ tính từ): mao mạch (trong cơ thể) hoặc liên quan đến mao dẫn.
    • Capillaries are tiny blood vessels that connect arteries and veins. (Mao mạch các mạch máu nhỏ nối động mạch tĩnh mạch.)
  • Capillary action (danh từ): hiện tượng mao dẫn.
    • Water rises in a paper towel due to capillary action. (Nước dâng lên trong khăn giấy nhờ hiện tượng mao dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow tube: ống hẹp.
  • Microtube: ống siêu nhỏ (thường dùng trong phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "capillary tube". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: draw up (hút lên), hold (giữ).
    • The capillary tube draws up liquid by capillary action. (Ống mao dẫn hút chất lỏng lên nhờ hiện tượng mao dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "capillary tube".